y cụ

y cụ

Bác sĩ sắp xếp các y cụ trên một chiếc khay kim loại sáng bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ dùng trong y học: "y cụ" chỉ các công cụ, thiết bị được sử dụng để khám bệnh, chữa bệnh hoặc thực hiện các thủ thuật y tế.
    • Tập hợp các vật dụng chuyên ngành y: "y cụ" có thể bao gồm dao kéo, kim tiêm, máy móc, các dụng cụ hỗ trợ khác trong bệnh viện hoặc phòng khám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ cần vệ sinh y cụ trước khi phẫu thuật. (Các dụng cụ y tế phải được khử trùng kỹ lưỡng trước ca mổ.)
    • Bệnh viện đã đầu nhiều y cụ hiện đại để nâng cao chất lượng điều trị. (Bệnh viện trang bị các thiết bị y khoa tiên tiến nhằm cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khoẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y cụ ngoại khoa": dụng cụ dùng trong phẫu thuật.

    • Y cụ ngoại khoa phải được bảo quản trong môi trườngtrùng. (Các dụng cụ phẫu thuật cần được giữ sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.)
  • "y cụ chẩn đoán": dụng cụ dùng để xác định bệnh.

    • Ống nghe máy đo huyết áp những y cụ chẩn đoán cơ bản. (Các thiết bị này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khoẻ ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dụng cụ y tế (danh từ): cụm từ thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự "y cụ".

    • Nhà thuốc bán nhiều dụng cụ y tế như băng gạc, nhiệt kế. (Các vật dụng y khoa phổ biến được bày bán tại hiệu thuốc.)
  • Thiết bị y tế (danh từ): thiết bị lớn hơn, thường công nghệ phức tạp.

    • Máy chụp X-quang thiết bị y tế quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh. (Thiết bị này giúp phát hiện bệnh bên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ y học: công cụ chuyên dùng trong lĩnh vực y khoa.
  • Khí cụ y tế: từ Hán Việt mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "y cụ", nhưng có thể tham khảo cụm từ mô tả):
    • Y cụ sạch sẽ, bệnh nhân an tâm: dụng cụ y tế được vệ sinh tốt sẽ tạo niềm tin cho người bệnh.
      • Bệnh viện luôn đảm bảo y cụ sạch sẽ, bệnh nhân an tâm khi điều trị. (Sự sạch sẽ của dụng cụ y khoa giúp người bệnh yên tâm hơn.)